循循善诱

循循善诱
xúnxúnshànyòu
tuần tuần thiện dụ

kiên nhẫn dìu dắt từng bước [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kiên nhẫn dìu dắt từng bước [thành ngữ]

    • Thầy cô kiên nhẫn và có phương pháp hướng dẫn chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.