待会
待会
đãi hội
lát nữa; một lúc nữa
2 nghĩa#7678
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lát nữa; một lúc nữa
中一会儿以后;不久的将来yī huǐr yǐhòu;bújiǔ de jiānglái
- 。
Bạn lát nữa hãy đến.
- 貳副trạng từ
lát nữa; chút nữa
中不久以后;在不远的将来bújiǔ yǐhòu;zài búyuǎn de jiānglái
- 。
Bạn lát nữa hãy đến.
Đang tải…
待会
Phồn thể待會
đãi hội
lát nữa; một lúc nữa
2 nghĩa#7678
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lát nữa; một lúc nữa
中一会儿以后;不久的将来yī huǐr yǐhòu;bújiǔ de jiānglái
- 。
Bạn lát nữa hãy đến.
- 貳副trạng từ
lát nữa; chút nữa
中不久以后;在不远的将来bújiǔ yǐhòu;zài búyuǎn de jiānglái
- 。
Bạn lát nữa hãy đến.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 很hěnrất; khá
- 得dénắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 后hòusau; phía sau
- 待dàichờ đợi; hầu hạ
- 往wǎngđi (về phía); hướng tới; đến
- 德déđức hạnh; đạo đức; đức
- 律lǜluật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
- 徐xútừ từ; chậm rãi
- 微wēinhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
- 彻chèkhắp; chu đáo; tuần (đơn vị thời gian); họ Chu
- 御yù(từ ghép) của vua; hoàng gia; ngự