待会

待会
dāihui
đãi hội

lát nữa; một lúc nữa

2 nghĩa#7678
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    lát nữa; một lúc nữa

    一会儿以后;不久的将来yī huǐr yǐhòu;bújiǔ de jiānglái

    • Bạn lát nữa hãy đến.

  2. trạng từ

    lát nữa; chút nữa

    不久以后;在不远的将来bújiǔ yǐhòu;zài búyuǎn de jiānglái

    • Bạn lát nữa hãy đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • tự(chùa, nơi chờ đợi)HÌNH THANH

Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.