Tới nội dung chính

往常

往常
wǎngcháng
vãng thường

thường ngày; ngày thường; bình thường

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6648
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thường ngày; ngày thường; bình thường

    中平时的样子;日常的情况píngshí de yàngzi;rìcháng de qíngkuàng

    • 。

      Anh ấy thường đến rất sớm.

  2. 貳名danh từ

    thường ngày; ngày thường; trước đây

    中平时;日常的样子píngshí;rìcháng de yàngzi

往
wǎng
vãng
BỘ THỦ⼻
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu