彼拉提斯

彼拉提斯
bỉ lạp đề tư

Pilates (hệ thống tập thể dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pilates (hệ thống tập thể dục)

    • Cô ấy tập Pilates mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.