彻查

彻查
chèchá
triệt tra

xem xét kỹ; thẩm định; kiểm duyệt

1 nghĩa#37026
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét kỹ; thẩm định; kiểm duyệt

    • Cảnh sát đang điều tra kỹ lưỡng vụ án này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.