- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
hệ số ảnh hưởng (của tạp chí khoa học); chỉ số impact factor
hệ số ảnh hưởng (của tạp chí khoa học); chỉ số impact factor
Chỉ số ảnh hưởng của tạp chí này rất cao.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
hệ số ảnh hưởng (của tạp chí khoa học); chỉ số impact factor
hệ số ảnh hưởng (của tạp chí khoa học); chỉ số impact factor
Chỉ số ảnh hưởng của tạp chí này rất cao.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.