彩虹族群

彩虹族群
cǎihóngqún
thái hồng tộc quần

cộng đồng LGBT+

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cộng đồng LGBT+

    • Cộng đồng LGBT+ nên được tôn trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.