强项

强项
qiángxiàng
cường hạng

thế mạnh; điểm mạnh

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19484
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thế mạnh; điểm mạnh

    • Điểm mạnh của anh ấy là toán học.

  2. danh từ

    thế mạnh; điểm mạnh

  3. danh từ

    chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung, vũ khí bắn tên)BỘ
  • (riêng tư, co lại)HỘI Ý
  • trùng(sâu bọ, côn trùng)HỘI Ý

Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.