Tới nội dung chính

强项

强项
qiángxiàng
cường hạng

thế mạnh; điểm mạnh

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19484
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thế mạnh; điểm mạnh

    • 。

      Điểm mạnh của anh ấy là toán học.

  2. 貳名danh từ

    thế mạnh; điểm mạnh

  3. 參名danh từ

    chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu