弱项

弱项
ruòxiàng
nhược hạng

điểm yếu; mặt yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm yếu; mặt yếu

    • Đây là điểm yếu của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (vũ khí))BỘ
  • băng(nhỏ, yếu ớt)HỘI Ý

Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
(bao trên-phải)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.