专长
专长
chuyên trường
sở trường; năng lực chuyên môn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12585
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sở trường; năng lực chuyên môn
中在某个领域特别擅长的知识或技能zài mǒu ge lǐngyù tèbié shàncháng de zhīshi huò jìnéng
- 。
Sở trường của anh ấy là máy tính.
- 貳名danh từ
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
中某人特别擅长或精通的领域或技能mǒurén tèbié shàncháng huò jīnghuà de lǐngyù huò jìnéng
- ?
Sở trường của bạn là gì?
Đang tải…
专长
Phồn thể專長
chuyên trường
sở trường; năng lực chuyên môn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12585
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sở trường; năng lực chuyên môn
中在某个领域特别擅长的知识或技能zài mǒu ge lǐngyù tèbié shàncháng de zhīshi huò jìnéng
- 。
Sở trường của anh ấy là máy tính.
- 貳名danh từ
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
中某人特别擅长或精通的领域或技能mǒurén tèbié shàncháng huò jīnghuà de lǐngyù huò jìnéng
- ?
Sở trường của bạn là gì?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.