Tới nội dung chính

强劲

强劲
qiángjìng
cường kình

mạnh mẽ; hùng mạnh

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17909
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh

    • 。

      Anh ấy có một đối thủ mạnh.

  2. 貳形tính từ

    mạnh; cường tráng

    • 。

      Anh ấy có một đôi chân khỏe khoắn.

  3. 參形tính từ

    mạnh mẽ; cường tráng; (của vợ chồng) sánh đôi

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu