强人所难

强人所难
qiǎngrénsuǒnán
cưỡng nhân sở nan

ép người làm điều khó; bắt người làm điều ngoài khả năng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ép người làm điều khó; bắt người làm điều ngoài khả năng [thành ngữ]

    • Bạn đừng ép người khác làm điều khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung, vũ khí bắn tên)BỘ
  • (riêng tư, co lại)HỘI Ý
  • trùng(sâu bọ, côn trùng)HỘI Ý

Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.