弹丸之地

弹丸之地
dànwánzhī
đạn hoàn chi địa

mảnh đất nhỏ như viên đạn; vùng đất tí hon [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mảnh đất nhỏ như viên đạn; vùng đất tí hon [thành ngữ]

    • Một mảnh đất nhỏ bé, không đáng nhắc đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.