弱电统一

弱电统一
ruòdiàntǒng
nhược điện thống nhất

thống nhất lực điện yếu (tương tác điện-yếu trong vật lý hạt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thống nhất lực điện yếu (tương tác điện-yếu trong vật lý hạt)

    • Tương tác điện yếu thống nhất là một khái niệm trong vật lý hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (vũ khí))BỘ
  • băng(nhỏ, yếu ớt)HỘI Ý

Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.