弯腰

弯腰
wānyāo
loan yêu

cúi xuống; khom người

1 nghĩa#19160
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cúi xuống; khom người

    • Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.