Tới nội dung chính

鞠躬

鞠躬
jūgōng
cúc cung

cúi chào; cúi đầu (chào); (văn) khom lưng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11796
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cúi chào; cúi đầu (chào); (văn) khom lưng

    中身体向前弯下来表示尊敬或问候shēntǐ xiàng qiánmiàn wānxià lái biǎoshì zūnjìng huò wènhòu

    • 。

      Anh ấy cúi chào giáo viên.

  2. 貳动động từ

    cúi người; khom lưng

    中弯腰低头表示尊敬的礼仪wāngyāo dītou biǎoshì zūnjìng de lǐyí

鞠
jū
cúc
BỘ THỦ⾰
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu