- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)HÌNH THANH
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
cửa sổ khe hẹp hình trăng lưỡi liềm
cửa sổ khe hẹp hình trăng lưỡi liềm
Cửa sổ hình trăng lưỡi liềm là một loại cửa sổ rất hẹp.
cửa sổ hình trăng lưỡi liềm; cửa sổ hình bán nguyệt
Cửa sổ hình bán nguyệt là một loại cửa sổ hình bán nguyệt.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
cửa sổ khe hẹp hình trăng lưỡi liềm
cửa sổ khe hẹp hình trăng lưỡi liềm
Cửa sổ hình trăng lưỡi liềm là một loại cửa sổ rất hẹp.
cửa sổ hình trăng lưỡi liềm; cửa sổ hình bán nguyệt
Cửa sổ hình bán nguyệt là một loại cửa sổ hình bán nguyệt.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.