弗兰兹

弗兰兹
lán
phất lan tư

Franz (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Franz (tên người)

    • Franz là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.