弃置

弃置
zhì
khí trí

vứt bỏ; bỏ đi

2 nghĩa#48871
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

    • Xin đừng vứt rác.

  2. động từ

    mất đi; vứt bỏ; đánh mất

    • Xin đừng vứt rác bừa bãi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.