异性性接触

异性性接触
xìngxìngjiēchù
dị tính tính tiếp xúc

tiếp xúc tính dục đối lập giới tính; quan hệ tình dục dị tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếp xúc tính dục đối lập giới tính; quan hệ tình dục dị tính

    • Quan hệ tình dục khác giới là cách con người sinh sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.