异化作用

异化作用
huàzuòyòng
dị hoá tác dụng

dị hóa; catabolism (sinh học)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dị hóa; catabolism (sinh học)

    • Dị hóa là quá trình sinh vật phân giải các chất phức tạp.

  2. danh từ

    dị hóa (quá trình phân giải trao đổi chất)

    • Dị hóa là một phần của quá trình trao đổi chất của sinh vật.

  3. danh từ

    dị hóa; phân giải chuyển hóa (quá trình phân hủy chất trong cơ thể)

    • Dị hóa là quá trình cơ thể sinh vật phân giải các chất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.