开车族

开车族
kāichē
khai xa tộc

nhóm người lái xe; cộng đồng tài xế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm người lái xe; cộng đồng tài xế

    • Những người lái xe thích đi du lịch tự lái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.