开户

开户
kāi
khai hộ

mở tài khoản (ngân hàng v.v.)

1 nghĩa#45666
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở tài khoản (ngân hàng v.v.)

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.