证券

证券
zhèngquàn
chứng khoán

chứng khoán; chứng phiếu

3 nghĩa#16117
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng khoán; chứng phiếu

    • Anh ấy đã đầu tư vào thị trường chứng khoán.

  2. danh từ

    chứng khoán; cổ phiếu và trái phiếu

  3. danh từ

    chứng chỉ; giấy chứng nhận; chứng minh

    • Anh ấy đã mua rất nhiều chứng khoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.