开山鼻祖

开山鼻祖
kāishān
khai sơn tỵ tổ

người sáng lập; tổ sư khai sơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sáng lập; tổ sư khai sơn

    • Ông ấy là người sáng lập ra lĩnh vực này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.