开创
开创
khai sáng
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22026
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
- 。
Anh ấy đã mở ra một kỷ nguyên mới.
Đang tải…
开创
Phồn thể開創
khai sáng
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22026
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
- 。
Anh ấy đã mở ra một kỷ nguyên mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.