Tới nội dung chính

开创

开创
kāichuàng
khai sáng

khai sáng; khởi xướng; sáng lập

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22026
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khai sáng; khởi xướng; sáng lập

    • 。

      Anh ấy đã mở ra một kỷ nguyên mới.

开
kāi
khai
BỘ THỦ⼶
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu