Tới nội dung chính

船只

船只
chuánzhī
thuyền chích

thuyền; tàu

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#8555
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuyền; tàu

    中各种用来在水上运行的交通工具gèzhǒng yònglái zài shuǐshang yùnxíng de jiāotōng gōngjù

    • 。

      Con tàu này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    thuyền; tàu; thuyền bè

    中用来在水上运行的交通工具yònglái zài shuǐshang yùnxíng de jiāotōng gōngjù

  3. 參名danh từ

    thuyền; thuyền nhỏ

    中小的水上交通工具xiǎo de shuǐshang jiāotōng gōngjù

    • 。

      Con thuyền này rất lớn.

船
chuán
thuyền
BỘ THỦ⾈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu