康普茶

康普茶
kāngchá
khang phổ trà

trà kombucha; trà lên men

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trà kombucha; trà lên men

    • Tôi thích uống kombucha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.