Tới nội dung chính

健

健
jiàn
kiện
⼈bộ nhân · 10 nét

khỏe mạnh; cường tráng

5 nghĩa#31301
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    • 。

      Anh ấy rất khỏe mạnh.

  2. 貳形tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

  3. 參动động từ

    làm cho khỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường

    • 。

      Tập thể dục nhiều có thể tăng cường sức khỏe.

  4. 肆动động từ

    củng cố; tăng cường

  5. 伍形tính từ

    giỏi; giỏi về

健
jiàn
kiện
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu