度假区

度假区
jià
độ giá khu

khu nghỉ dưỡng; khu du lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu nghỉ dưỡng; khu du lịch

    • Khu nghỉ dưỡng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
  • 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý

Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.