遗址

遗址
zhǐ
di chỉ

di chỉ; phế tích; tàn tích

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#29983
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    di chỉ; phế tích; tàn tích

    • Di chỉ này rất nổi tiếng.

  2. danh từ

    di chỉ; phế tích; di tích lịch sử

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.