Tới nội dung chính

应用程序

应用程序
yìngyòngchéngxù
ứng dụng trình tự

ứng dụng; chương trình (máy tính)

2 nghĩa#33327
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ứng dụng; chương trình (máy tính)

    • 。

      Ứng dụng này rất hữu ích.

  2. 貳名danh từ

    ứng dụng; phần mềm ứng dụng

应
yīng
ứng
BỘ THỦ⼴
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu