库拉索

库拉索
suǒ
khố lạp sách

Curaçao (đảo Curaçao thuộc Caribe)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Curaçao (đảo Curaçao thuộc Caribe)

    • Curaçao là một hòn đảo xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.