库尔德

库尔德
ěr
khố nhĩ đức

người Kurd; dân tộc Kurd

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Kurd; dân tộc Kurd

    • Người Kurd là một dân tộc ở Trung Đông.

  2. danh từ

    người Kurd; tiếng Kurd; thuộc người Kurd

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.