序幕

序幕
tự màn

màn mở đầu; lời mở đầu; (bóng) khởi đầu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#38549
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn mở đầu; lời mở đầu; (bóng) khởi đầu

    • Đây chỉ là một màn mở đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.