床上戏

床上戏
chuángshàng
sàng thượng hí

cảnh nóng; cảnh tình dục (trong phim)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh nóng; cảnh tình dục (trong phim)

    • Bộ phim này có rất nhiều cảnh nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, công trình)BỘ
  • mộc(gỗ, cây)HỘI Ý

Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.