庄园

庄园
zhuāngyuán
trang viên

trang trại; điền trang; trang viên

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7973
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang trại; điền trang; trang viên

    地主或贵族拥有的大片土地和房屋dìzhǔ huò guìzú yōngyǒu de dàpiàn tǔdì hé fángwū

    • Trang viên này rất lớn.

  2. danh từ

    trang trại; làng; trang viên

    地主或富人拥有的大片土地和房屋dìzhǔ huò fùrén yōngyǒu de dàpiàn tǔdì hé fángwū

  3. danh từ

    biệt thự và công viên

    有大房子和花园的大地产yǒu dà fángzi hé huāyuán de dà dìchǎn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.