Tới nội dung chính

农场

农场
nóngchǎng
nông trường

nông trại; nông trường

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2810
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nông trại; nông trường

    中种植和饲养动物的地方zhòngzhí hé sìyǎng dòngwù de dìfang

    • 。

      Tôi thích đi nông trại.

农
nóng
nông
BỘ THỦ⼍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu