广告牌

广告牌
guǎnggàopái
quảng cáo bài

bảng quảng cáo; biển quảng cáo

1 nghĩa#23015
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng quảng cáo; biển quảng cáo

    • Tấm biển quảng cáo này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
广
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý

Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.