- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ]
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát và hiệu quả.
dứt khoát, gọn gàng [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ]
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát và hiệu quả.
dứt khoát, gọn gàng [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.