帮宝适

帮宝适
Bāngbǎoshì
bang bảo thích

Pampers (thương hiệu tã trẻ em)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pampers (thương hiệu tã trẻ em)

    • Pampers là một thương hiệu tã trẻ em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.