帮厨

帮厨
bāngchú
bang trù

phụ bếp; giúp việc bếp núc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phụ bếp; giúp việc bếp núc

    • Anh ấy giúp việc bếp núc ở nhà hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.