Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
/
带上门
带上门
đới thượng môn
đóng cửa lại (khi đi qua)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng cửa lại (khi đi qua)
- 。
Xin bạn đóng cửa lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ带上门
Phồn thể帶上門
đới thượng môn
đóng cửa lại (khi đi qua)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng cửa lại (khi đi qua)
- 。
Xin bạn đóng cửa lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.