Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
帕萨特
帕萨特
phách tát đặc
Passat (xe hơi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Passat (xe hơi)
- 。
Anh ấy đang lái một chiếc Passat.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ帕萨特
Phồn thể帕薩特
phách tát đặc
Passat (xe hơi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Passat (xe hơi)
- 。
Anh ấy đang lái một chiếc Passat.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.