帕萨特

帕萨特
phách tát đặc

Passat (xe hơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Passat (xe hơi)

    • Anh ấy đang lái một chiếc Passat.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.