希罗底

希罗底
luó
hy la để

Hêrôđia (thị trấn trong vùng Giuđêa thời Kinh Thánh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hêrôđia (thị trấn trong vùng Giuđêa thời Kinh Thánh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.