希伯来

希伯来
lái
hy bá lai

Híp-ri; người Híp-ri; tiếng Híp-ri

1 nghĩa#38062
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Híp-ri; người Híp-ri; tiếng Híp-ri

    • Anh ấy đang học tiếng Do Thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.