Tới nội dung chính

盼

盼
pàn
phán
⽬bộ mục · 9 nét

mong mỏi; khao khát

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12441
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mong mỏi; khao khát

    中非常想要或期待某事发生fēicháng xiǎng yào huò qīdài mǒu shì fāshēng

    • 。

      Tôi mong được gặp bạn.

  2. 貳动động từ

    mong đợi; kỳ vọng

    中希望某事发生;期望xīwàng mǒushì fāshēng; qīwàng

    • 。

      Tôi mong bạn quay về.

  3. 參动động từ

    mong chờ; mong muốn; trông chờ

    中希望某事发生;期待xīwàng mǒushì fāshēng;qīdài

    • 。

      Tôi mong bạn sớm quay lại.

盼
pàn
phán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu