布鲁克

布鲁克
bố lỗ khắc

Bố Lỗ Khắc

2 nghĩa#9444
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bố Lỗ Khắc

    英文人名,常见的男性名字yīngwén rénmíng、chángjiàn de nánxìng míngzì

    • Brook là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Bố Lỗ Khắc (Peter Brook, 1925–2022, đạo diễn sân khấu người Anh)

    英国著名话剧导演,二十世纪重要的舞台艺术家yīngguó zhùmíng huàjù dǎoyǎn,èrshí shìjì zhòngyào de wǔtái yìshù jiā

    • Peter Brook là một đạo diễn nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.