布须曼人

布须曼人
mànrén
bố tu mạn nhân

người Bushman (nhóm dân tộc châu Phi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Bushman (nhóm dân tộc châu Phi)

    • Người Bushman là thổ dân ở miền nam châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.