Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布雷舰
布雷舰
bố lôi hạm
tàu rải mìn; bố lôi hạm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu rải mìn; bố lôi hạm
- 。
Tàu rải mìn là một loại tàu chiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布雷舰
Phồn thể佈雷艦
bố lôi hạm
tàu rải mìn; bố lôi hạm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu rải mìn; bố lôi hạm
- 。
Tàu rải mìn là một loại tàu chiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.